thối rữa
Định nghĩa
Động từ:
- Quá trình phân hủy, mục nát: "thối rữa" chỉ hiện tượng các chất hữu cơ (thực phẩm, xác động vật, lá cây) bị vi khuẩn, nấm hoặc enzyme phân hủy, tạo ra mùi hôi, chất lỏng hoặc khí độc.
- Suy đồi, mục nát về đạo đức hoặc xã hội: "thối rữa" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự xuống cấp trầm trọng về phẩm chất, đạo đức hoặc tổ chức.
Tính từ:
- Ở trạng thái mục nát: Mô tả vật thể đã bị phân hủy, không còn nguyên vẹn.
- Suy đồi, đồi bại: Mô tả con người hoặc hệ thống mất hết giá trị đạo đức.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Trái cây để lâu ngày sẽ thối rữa nếu không bảo quản đúng cách. (Trái cây bị hỏng do phân hủy tự nhiên.)
- Xác động vật thối rữa bốc mùi hôi thối khắp khu vực. (Xác động vật bị phân hủy tạo mùi khó chịu.)
Tính từ:
- Đống rác thối rữa này cần được dọn dẹp ngay. (Đống rác ở trạng thái mục nát.)
- Một chế độ thối rữa không thể tồn tại lâu dài. (Một chế độ suy đồi, đồi bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thối rữa đạo đức": Sự suy đồi về phẩm chất, lương tâm.
- Nạn tham nhũng làm thối rữa đạo đức xã hội. (Tham nhũng hủy hoại nền tảng đạo đức.)
"thối rữa hệ thống": Sự mục nát trong cơ cấu tổ chức.
- Hệ thống chính trị thối rữa dẫn đến khủng hoảng niềm tin. (Hệ thống suy đồi gây mất lòng tin.)
Biến thể và từ gần giống
Mục nát (tính từ): trạng thái phân hủy tự nhiên, thường dùng cho thực vật.
- Gỗ mục nát sau nhiều năm ẩm ướt. (Gỗ bị phân hủy do thời tiết.)
Phân hủy (động từ): quá trình biến đổi hóa học của chất hữu cơ.
- Vi khuẩn giúp phân hủy xác động vật. (Vi khuẩn làm chất hữu cơ tan rã.)
Từ đồng nghĩa
- Hư hỏng: bị hư, không còn dùng được (thường dùng cho thực phẩm).
- Suy đồi: xuống cấp về đạo đức hoặc tinh thần.
- Đồi bại: mất hết phẩm chất tốt đẹp.
Thành ngữ liên quan
- Thối rữa từ trong ra ngoài: Sự mục nát bắt đầu từ bên trong, khó phát hiện.
- Tổ chức đó thối rữa từ trong ra ngoài, chỉ chờ ngày sụp đổ. (Sự suy đồi ngấm ngầm, dẫn đến hậu quả lớn.)